Kí tự đặc biệt là những kí tự không phải chữ cái hay chữ số thông thường, như ♥, ★, ©, 亗 hay các khoảng trắng đặc biệt. Mỗi kí tự có tên và mã U+ riêng trong chuẩn Unicode, nên copy được sang Garena Free Fire, Liên Quân Mobile, Facebook hay văn bản như chữ bình thường.
Unicode và mã U+ là gì?
Unicode là chuẩn quốc tế đánh số cho mọi kí tự trên máy tính, do Unicode Consortium quản lý. Mỗi kí tự có một số hiệu viết dạng U+ và số hệ 16: ♥ là U+2665, ★ là U+2605. Nhờ cùng một số hiệu, kí tự bạn chép ở đây sẽ là đúng kí tự đó ở máy khác, chỉ khác hình vẽ tuỳ font.
Các nhóm kí tự đặc biệt thường gặp
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Mã Alt | Byte |
|---|---|---|---|---|
| black heart suit | U+2665 | Alt+3 | 3 | |
| white heart suit | U+2661 | — | 3 | |
| black star | U+2605 | — | 3 | |
| white star | U+2606 | — | 3 | |
| check mark | U+2713 | — | 3 | |
| heavy check mark | U+2714 | — | 3 | |
| rightwards arrow | U+2192 | Alt+26 | 3 | |
| leftwards arrow | U+2190 | Alt+27 | 3 | |
| upwards arrow | U+2191 | Alt+24 | 3 | |
| downwards arrow | U+2193 | Alt+25 | 3 | |
| copyright sign | U+00A9 | Alt+0169 | 2 | |
| registered sign | U+00AE | Alt+0174 | 2 | |
| trade mark sign | U+2122 | Alt+0153 | 3 | |
| section sign | U+00A7 | Alt+21 · Alt+0167 | 2 | |
| degree sign | U+00B0 | Alt+248 · Alt+0176 | 2 | |
| plus-minus sign | U+00B1 | Alt+241 · Alt+0177 | 2 | |
| multiplication sign | U+00D7 | Alt+0215 | 2 | |
| division sign | U+00F7 | Alt+246 · Alt+0247 | 2 | |
| euro sign | U+20AC | Alt+0128 | 3 | |
| pound sign | U+00A3 | Alt+156 · Alt+0163 | 2 | |
| yen sign | U+00A5 | Alt+157 · Alt+0165 | 2 | |
| dong sign | U+20AB | — | 3 | |
| cjk unified ideograph-4e97 | U+4E97 | — | 3 | |
| javanese left rerenggan | U+A9C1 | — | 3 | |
| javanese right rerenggan | U+A9C2 | — | 3 | |
| cjk unified ideograph-5f61 | U+5F61 | — | 3 | |
| cjk unified ideograph-4e42 | U+4E42 | — | 3 | |
| katakana letter tu | U+30C4 | — | 3 | |
| ideographic iteration mark | U+3005 | — | 3 | |
| black chess queen | U+265B | — | 3 | |
| skull and crossbones | U+2620 | — | 3 | |
| high voltage sign | U+26A1 | — | 3 | |
| black four pointed star | U+2726 | — | 3 | |
| black florette | U+273F | — | 3 | |
| white florette | U+2740 | — | 3 | |
| last quarter moon | U+263E | — | 3 | |
| eighth note | U+266A | Alt+13 | 3 | |
| beamed eighth notes | U+266B | Alt+14 | 3 | |
| infinity | U+221E | Alt+236 | 3 | |
| almost equal to | U+2248 | Alt+247 | 3 | |
| not equal to | U+2260 | — | 3 | |
| square root | U+221A | Alt+251 | 3 |

Vì sao kí tự đặc biệt hiện thành ô vuông?
Kí tự được gửi đúng, nhưng máy hoặc ứng dụng nhận không có font chứa kí tự đó nên vẽ một ô vuông thay thế (dân lập trình gọi là «tofu»). Cách khắc phục: dùng kí tự phổ biến hơn (♥ ★ ✓), cập nhật hệ điều hành, hoặc tránh kí tự hiếm như chữ Java ꧁ ꧂ khi đặt tên game.
Kí tự «OBJ» trong ô vuông là gì?
Đó là kí tự U+FFFC OBJECT REPLACEMENT CHARACTER: phần mềm chèn nó vào chỗ từng có hình ảnh hay đối tượng (ví dụ khi copy tin nhắn có sticker hoặc ảnh). Nhiều máy vẽ nó thành ô vuông có chữ «OBJ». Kí tự này không mang nội dung gì, nên xoá đi là được.
Kí tự ô vuông trống
Ô vuông bạn thấy có thể là kí tự thật (như □ U+25A1) hoặc là ô thay thế do thiếu font. Bảng dưới là các kí tự ô vuông thật để chép:
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Mã Alt | Byte |
|---|---|---|---|---|
| white square | U+25A1 | — | 3 | |
| black square | U+25A0 | Alt+254 | 3 | |
| white square with rounded corners | U+25A2 | — | 3 | |
| white square containing black small square | U+25A3 | — | 3 | |
| ballot box | U+2610 | — | 3 | |
| ballot box with check | U+2611 | — | 3 | |
| ballot box with x | U+2612 | — | 3 | |
| white large square | U+2B1C | — | 3 | |
| black large square | U+2B1B | — | 3 | |
| black small square | U+25AA | — | 3 | |
| white small square | U+25AB | — | 3 | |
| white medium square | U+25FB | — | 3 | |
| black medium square | U+25FC | — | 3 | |
| object replacement character | U+FFFC | — | 3 | |
| replacement character | U+FFFD | — | 3 |
Kí tự khoảng trắng đặc biệt
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Mã Alt | Byte | Thử trong game |
|---|---|---|---|---|---|
| no-break space | U+00A0 | Alt+255 · Alt+0160 | 2 | Free Fire: nhận (OB55, 9/2026) | |
| hangul filler | U+3164 | — | 3 | Free Fire: bị chặn từ OB43 · Liên Quân: nhận | |
| braille pattern blank | U+2800 | — | 3 | chưa thử |
Nick name là gì?
Nick name (nickname) là biệt danh hay tên hiển thị bạn dùng trong game, mạng xã hội hoặc nhóm chat thay cho tên thật. Nhiều người ghép kí tự đặc biệt vào nick name để tên nổi bật, ví dụ:
Nên tạo tên gì?
Một tên dễ nhớ thường ngắn (dưới 10 kí tự), có một kí tự trang trí ở đầu hoặc cuối, và không dùng kí tự hiếm dễ ra ô vuông. Hãy thử tên của bạn với kí tự phổ biến trước, rồi xem trước ở màn hình đổi tên của game.

Emoji có phải kí tự đặc biệt không?
Có. Emoji cũng là kí tự Unicode, chỉ khác là được vẽ màu. Một số emoji hay dùng:
Kaomoji là gì?
Kaomoji là mặt cười ghép từ nhiều kí tự, đọc theo chiều ngang:
Nguồn
- Tên và mã kí tự: chuẩn Unicode của Unicode Consortium (unicode.org).
- Dữ kiện game: thử trong game, ghi phiên bản và ngày như trong bảng.
Ảnh trong trang là ảnh minh hoạ, không phải ảnh chụp màn hình.
Gửi kí hiệu hoặc kết quả thử của bạn
Gửi email tới [email protected] kèm kí tự, game, đời máy, phiên bản và ngày thử. Đội ngũ biên tập kiểm tra rồi thêm vào bảng kèm ngày.
BangKiTuDacBiet là website độc lập, không liên kết với nhà phát hành game nào. Tra đầy đủ ở Bảng kí tự đặc biệt.
Cập nhật ngày 8/10/2026 · Đội ngũ biên tập BangKiTuDacBiet
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!